giám ngục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˦ ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [jaːm˦˧˥ ŋʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːm˦˥ ŋʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người trông nom nhà lao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 監獄.

Cấu tạo âm tiết

giámâm đầu gi · vần am · thanh sắc
ngụcâm đầu ng · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giám ngục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.