Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˨ʔ mïŋ˨˩] · Huế [ʔɓɨk̚˨˩ʔ mɨn˦˩] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˨˩˨ mɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm giác khó chịu, bức bối trong cơ thể; nổi nóng, nổi cơn.
- Bực mình vì con hư.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta.He arrived half an hour late, so everyone was angry with him.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bực mình" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | annoyance · annoyed · irritated |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 恼火 nǎo huǒ |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Ärger · sauer |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รำคาญ ram-khaan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bực mình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.