bực tức

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˨ʔ tɨk̚˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˨˩ʔ tɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˨˩˨ tɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bực mình vì tức giận.
    • Không hiểu bực tức về chuyện gì mà sinh ra gắt gỏng với vợ con.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bực tức" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức verärgert
🇹🇭 Tiếng Thái เคือง khueang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bựcâm đầu b · vần ưc · thanh nặng
tứcâm đầu t · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bực tức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.