Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˨ʔ ʔɓoj˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨk̚˨˩ʔ ʔɓoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˨˩˨ ʔɓoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bực, tức tối, khó chịu, vì không vừa ý mà không làm gì được.
- Trong người bực bội vô cùng.
- Giọng bực bội.
Câu ví dụ thêm
- Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Stop it! You're making her feel uncomfortable!
- Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.He's very frustrated. His mobile phone doesn't work.
- Tom bực bội.Tom was irritated.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bực bội" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | frustrated · frustration · irritation · annoyed; irritated |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | いらいら |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 답답하다 dapdaphada · 짜증 jjajeung · 짜증스럽다 jjajeungseureopda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | énervé |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หงุดหงิด ngùt-ngìt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bực bội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.