bực

Tính từ Thanh nặngVần ưc

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Như tức.

Câu ví dụ

  • Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Stop it! You're making her feel uncomfortable!
  • "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc."Why?" asked the daughter, a trifle irritated.
  • Tôi đang bực đấy!I'm angry!

"bực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh annoyed
🇩🇪 Tiếng Đức ärgern

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "bực"

Cấu tạo âm tiết

bựcâm đầu b · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.