bực dọc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˨ʔ zawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨk̚˨˩ʔ jawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˨˩˨ jawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khó chịu trong lòng.

Câu ví dụ

  • "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc."Why?" asked the daughter, a trifle irritated.

Cấu tạo âm tiết

bựcâm đầu b · vần ưc · thanh nặng
dọcâm đầu d · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bực dọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.