"bức" hay "bứt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bức
Danh từ
- Vật hình vuông hay chữ nhật mà mỏng.
- Ai về em gửi bức thư. (ca dao)
- Vật xây thẳng lên cao.
- Bức tường.
Tính từ
- Nóng nực gây khó chịu.
- Trời bức lắm, có lẽ sắp mưa.
Động từ
- Bắt ép.
- Thương con kén rể, ép duyên bức người (Nông Đức Mạnh)
- Buộc phải theo ý mình bằng sức mạnh.
- Bức địch phải rút lui.
Hay gặp trong: bức xạ, bức thư, bức bách, oi bức, bức bối, bức xúc, truy bức, bức thiết, nóng bức, bức tử
Xem đủ "bức" →bứt
Động từ
- Làm cho đứt lìa khỏi bằng cách giật mạnh.
- Bứt tóc.
- (Ph.) . Cắt cỏ, rạ, v. V.
- Bứt cỏ bằng liềm.
- (Kng.) . Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác.
- Bứt ra khỏi hàng.
Hay gặp trong: bứt rứt, bứt phá
Xem đủ "bứt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.