"bức" hay "bứt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bức

Danh từ
  1. Vật hình vuông hay chữ nhật mà mỏng.
    • Ai về em gửi bức thư. (ca dao)
  2. Vật xây thẳng lên cao.
    • Bức tường.
Tính từ
  1. Nóng nực gây khó chịu.
    • Trời bức lắm, có lẽ sắp mưa.
Động từ
  1. Bắt ép.
    • Thương con kén rể, ép duyên bức người (Nông Đức Mạnh)
  2. Buộc phải theo ý mình bằng sức mạnh.
    • Bức địch phải rút lui.

Hay gặp trong: bức xạ, bức thư, bức bách, oi bức, bức bối, bức xúc, truy bức, bức thiết, nóng bức, bức tử

Xem đủ "bức" →

bứt

Động từ
  1. Làm cho đứt lìa khỏi bằng cách giật mạnh.
    • Bứt tóc.
  2. (Ph.) . Cắt cỏ, rạ, v. V.
    • Bứt cỏ bằng liềm.
  3. (Kng.) . Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác.
    • Bứt ra khỏi hàng.

Hay gặp trong: bứt rứt, bứt phá

Xem đủ "bứt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.