bứt
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨt̚˧˦] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho đứt lìa khỏi bằng cách giật mạnh.
- Bứt tóc.
- Trâu bứt dàm chạy rông.
- (Ph.) . Cắt cỏ, rạ, v. V.
- Bứt cỏ bằng liềm.
- (Kng.) . Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác.
- Bứt ra khỏi hàng.
- Bận quá không bứt ra được.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bứt" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 千切る ちぎる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bứt"
bứt rứtCó cảm giác khó chịu trong da thịt.bứt pháĐột biến; vượt mức thông thường theo chiều hướng tích cực.vò đầu bứt tócBối rối trước việc gì đó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bứt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.