bức cung

Danh từ
Danh từ
  1. Lối xét hỏi bằng cách sử dụng các biện pháp thô bạo như đe dọa, khống chế, thúc ép, dồn ép người bị hỏi khai theo ý muốn chủ quan của người xét hỏi.

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
cungâm đầu c · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bức cung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.