nóng bức

Tính từ
Tính từ
  1. Nói trời nóng làm cho khó chịu.

"nóng bức" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 炎热 yán rè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nóngâm đầu n · vần ong · thanh sắc
bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nóng bức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.