bức xạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɨk̚˧˦ saː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨk̚˦˧˥ saː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨk̚˦˥ saː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là sự lan tỏa hoặc truyền dẫn năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt phân tử qua không gian hoặc thông qua môi trường dẫn.
    • Bức xạ điện từ.
    • Bức xạ nhiệt.
    • Bức xạ Mặt Trời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 輻射.

"bức xạ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh radiation
🇨🇳 Tiếng Trung 辐射 fú shè
🇫🇷 Tiếng Pháp la radiation
🇩🇪 Tiếng Đức die Strahlung
🇹🇭 Tiếng Thái รังสี rang-sǐi
🇮🇹 Tiếng Ý la radiazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "bức xạ"

Cấu tạo âm tiết

bứcâm đầu b · vần ưc · thanh sắc
xạâm đầu x · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bức xạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.