ối

Tính từThán từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔoj˧˦] · Huế [ʔoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về những màng bọc thai.
    • Nước ối.
    • Vỡ đầu ối.
  2. Nhiều lắm.
    • Còn ối ra đấy.
Thán từ
  1. Dùng để tỏ sự ngạc nhiên hoặc đau đớn.
    • Ối giời ơi!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ối" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga ой
🇹🇭 Tiếng Thái เอ๊ย óei

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ối"

Cấu tạo âm tiết

ốiâm đầu (không) · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.