ối
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔoj˧˦] · Huế [ʔoj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔoj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuộc về những màng bọc thai.
- Nước ối.
- Vỡ đầu ối.
- Nhiều lắm.
- Còn ối ra đấy.
- Dùng để tỏ sự ngạc nhiên hoặc đau đớn.
- Ối giời ơi!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ối" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ối"
vàng ốiCó màu vàng đậm và đều khắp.í ốiCó tiếng la lớn của nhiều người lẫn vào nhau, nghe không rõ ràng.ối chao ôiThán từ dùng để tỏ sự đau đớn, sự thất vọng.ối dồi ôixem ối trời ơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.