gút
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣut̚˧˦] · Huế [ɣʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Đph) .
- Đổ nước sôi vào cơm nguội, rồi chắt nước ra, để cho cơm nóng lên.
Câu ví dụ
- Tôi chưa bao giờ thấy một con cầy Măng-gút, cho nên không biết nó trông thế nào.Never having seen a mongoose, I do not know what they are like.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.