bả
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˩] · Huế [ʔɓaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ.
- Bả chuột.
- Đánh bả.
- Cái có sức cám dỗ hoặc có thể đánh lừa, lôi kéo vào chỗ nguy hiểm hoặc xấu xa, hư hỏng.
- Ăn phải bả.
- Bả vinh hoa.
- Sợi xe bằng tơ, gai, dùng để buộc diều, đan lưới.
- (Phương ngữ, khẩu ngữ) Bà ấy.
- điên.
- dại dột.
- dại, dở.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "bả"
跁bả, bá鈀bả, ba䆉bả, bãi把bả, bà, bá播bả, bá钯bả, ba壩bả, bá𢃳bả矲bái, bả簸phả, bả, phạ, bá爸bả, bà, bá, ba跛phả, bả, bí, ba㝿bả, cư跁bả跛bả把bả
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bả" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | she (southern, older woman) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bả"
bả dộtAyapana triplinervis, một loài thực vật thuộc , lá dài mọc đối, dùng làm thuốc.bả chuộtBả lừa cho chuột ăn mà chết.bả cướcChân khập khiễng.bả vaiPhần thân thể trên lưng, sát dưới vai.bả lảCợt nhả, không đứng đắn.bùa bảBùa và bả, những vật để làm mê hoặc người khác (nói khái quát).phải bảBị người khác mê hoặc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.