bả

Danh từĐại từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˩] · Huế [ʔɓaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ.
    • Bả chuột.
    • Đánh bả.
  2. Cái có sức cám dỗ hoặc có thể đánh lừa, lôi kéo vào chỗ nguy hiểm hoặc xấu xa, hư hỏng.
    • Ăn phải bả.
    • Bả vinh hoa.
  3. Sợi xe bằng tơ, gai, dùng để buộc diều, đan lưới.
Đại từ
  1. (Phương ngữ, khẩu ngữ) Bà ấy.
Tính từ
  1. điên.
  2. dại dột.
  3. dại, dở.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bả"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh she (southern, older woman)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bả"

Cấu tạo âm tiết

bảâm đầu b · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.