bã
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước.
- Theo voi hít bã mía. (tục ngữ)
- mịn nhưng không chắc hay dòn
- Giò lụa mà bã thế này thì chán quá.
- Mệt quá, rã rời cả người.
- Trời nóng quá, bã cả người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bã" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | residue · tasteless · exhausted |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 渣 zhā · 残渣 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 찌꺼기 jjikkeogi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | résidu |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | residu · smaakloos · doodop · op |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bã"
buồn bãxem buồnbỗ bãVụng về, thô lỗ, không có ý tứ.bã trầuChim nhỏ hút mật, con đực có bộ lông đỏ như miếng bã trầu.cặn bãCái vô dụng, xấu xa, thấp hèn, đáng bỏ đi, ví như phần cặn và bã sau khi đã chắt lọc, lấy hết tinh chất.bã bờixem rã rờihạng cặn bã(lón)Người vô chí.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.