bạ

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sổ sách ghi chép về ruộng đất, sinh tử, giá thú.
    • Bạ ruộng đất.
    • Bạ giá thú.
  2. Thủ bạ, nói tắt.
    • Bo bo như ông bạ giữ ấn. (tục ngữ)
Động từ
  1. Đắp thêm vào.
    • Bạ tường.
    • Bạ bờ giữ nước.
  2. Tuỳ tiện, gặp là nói là làm, không cân nhắc nên hay không.
    • Bạ ai cũng bắt chuyện.
    • Bạ đâu ngồi đấy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "bạ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bạ"

Cấu tạo âm tiết

bạâm đầu b · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.