Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đăng bạ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaŋ˧˧ ʔɓaː˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaŋ˧˧ ʔɓaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaŋ˧˧ ʔɓaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ghi nhận, đăng ký vào hệ thống sổ sách công vụ.
    • Đăng bạ một tờ hợp đồng.

Cấu tạo âm tiết

đăngâm đầu đ · vần ăng · thanh ngang
bạâm đầu b · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đăng bạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.