Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ ʔɓaː˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˧˧ ʔɓaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˧˧ ʔɓaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số ghi tên người, tên tổ chức theo một nội dung nhất định.
- Danh bạ điện thoại.
- Danh bạ địa chỉ công tác viên.
Câu ví dụ thêm
- Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại.I looked up his phone number in the telephone book.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 名簿.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "danh bạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.