cặn bã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˧˨ʔ ʔɓaː˦ˀ˥] · Huế [kaŋ˨˩ʔ ʔɓaː˧˨] · Sài Gòn [kaŋ˨˩˨ ʔɓaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái vô dụng, xấu xa, thấp hèn, đáng bỏ đi, ví như phần cặn và bã sau khi đã chắt lọc, lấy hết tinh chất.
    • Trừ bỏ cặn bã.
    • Văn chương cặn bã.
    • Phần tử cặn bã trong xã hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ, cụm từ chứa "cặn bã"

Cấu tạo âm tiết

cặnâm đầu c · vần ăn · thanh nặng
bãâm đầu b · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cặn bã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.