Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bã" hay "bả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bã

Danh từ
  1. Phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước.
    • Theo voi hít bã mía. (tục ngữ)
Tính từ
  1. mịn nhưng không chắc hay dòn
    • Giò lụa mà bã thế này thì chán quá.
  2. Mệt quá, rã rời cả người.
    • Trời nóng quá, bã cả người.

Hay gặp trong: buồn bã, bỗ bã, cặn bã, bã trầu, bã bời

Xem đủ "bã" →

bả

Danh từ
  1. Thức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ.
    • Bả chuột.
  2. Cái có sức cám dỗ hoặc có thể đánh lừa, lôi kéo vào chỗ nguy hiểm hoặc xấu xa, hư hỏng.
    • Ăn phải bả.
  3. Sợi xe bằng tơ, gai, dùng để buộc diều, đan lưới.
Đại từ
  1. (Phương ngữ, khẩu ngữ) Bà ấy.
Tính từ
  1. điên.
  2. dại dột.
  3. dại, dở.

Hay gặp trong: bả dột, bả chuột, bả cước, bả vai, bả lả, phải bả, bùa bả

Xem đủ "bả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.