"bã" hay "bả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bã
Danh từ
- Phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước.
- Theo voi hít bã mía. (tục ngữ)
Tính từ
- mịn nhưng không chắc hay dòn
- Giò lụa mà bã thế này thì chán quá.
- Mệt quá, rã rời cả người.
- Trời nóng quá, bã cả người.
Hay gặp trong: buồn bã, bỗ bã, cặn bã, bã trầu, bã bời
Xem đủ "bã" →bả
Danh từ
- Thức ăn có thuốc độc dùng làm mồi để lừa giết thú vật nhỏ.
- Bả chuột.
- Cái có sức cám dỗ hoặc có thể đánh lừa, lôi kéo vào chỗ nguy hiểm hoặc xấu xa, hư hỏng.
- Ăn phải bả.
- Sợi xe bằng tơ, gai, dùng để buộc diều, đan lưới.
Đại từ
- (Phương ngữ, khẩu ngữ) Bà ấy.
Tính từ
- điên.
- dại dột.
- dại, dở.
Hay gặp trong: bả dột, bả chuột, bả cước, bả vai, bả lả, phải bả, bùa bả
Xem đủ "bả" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.