䘑
mạchHán Việt
Có âm Hán Việt U+4611
- Bộ thủ
- 血 huyết số 143
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mạch — Hán Việt. Chữ cùng âm "mạch" · âm tiết mạch
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(non-classical form of 脈) the pulse, the veins or arteries
Chữ khác cũng đọc là "mạch"
Chữ cùng bộ 血
血huyết衄nục衆chúng衉lạc衁hoang衂nục衃phôi𧖰máu𧖱máu衇mạch𧗅mủ衊mét𧖩nục䘐nục衈nhị𧖳đồ𧖴mạch𧖹mạch䘓khám𧖽minh䘔khách𧗗nục衋hực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䘑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䘑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).