䘐
nụcHán Việt
Có âm Hán Việt U+4610
- Bộ thủ
- 血 huyết số 143
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- nục — Hán Việt. Chữ cùng âm "nục" · âm tiết nục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as standard form 衄) the bleed at the nose, to damage; a setback; a failure
Chữ khác cũng đọc là "nục"
Chữ cùng bộ 血
血huyết衄nục衆chúng衉lạc衁hoang衂nục衃phôi𧖰máu𧖱máu衇mạch𧗅mủ衊mét𧖩nục䘑mạch衈nhị𧖳đồ𧖴mạch𧖹mạch䘓khám𧖽minh䘔khách𧗗nục衋hực
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䘐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䘐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).