钕

nữHán Việt · Nôm
nụcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9495
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Neodymi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 钕 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

neodymium (element 60, Nd)

Giản thể và phồn thể

Chữ 钕 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nữ"

Chữ khác cũng đọc là "nục"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 钕

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 钕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 钕 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).