皙

tíchHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7699
Bộ thủ
白 bạch số 106
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Màu trắng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皙 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

white; a kind of date

Chữ khác cũng đọc là "tích"

Xem cả 60 chữ đọc là "tích" →

Chữ cùng bộ 白

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 白 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皙

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 皙 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).