皂
tạoHán Việt · Nôm
tấpHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7682
- Bộ thủ
- 白 bạch số 106
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tạo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tạo" · âm tiết tạo
- tấp — Hán Việt. Chữ cùng âm "tấp" · âm tiết tấp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 皂 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
soap; black; menial servant
Chữ khác cũng đọc là "tạo"
Chữ khác cũng đọc là "tấp"
Chữ cùng bộ 白
的đích白bạch百bá皇hoàng皆giai皎hiệu皤bà皋cao皐cao皖hoản皈quy皙tích皞hao皥hão皫phiếu皭tước皁tạo皃mạo𤽗ngươi皍tức皑ngai𬐉đáng皓cáo皕bức𤽴hếu𤽸trắng皚ngai皛hiểu𤾔vang𤾟hớ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 皂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 皂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).