nến

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội [nen˧˦] · Huế [nen˦˧˥] · Sài Gòn [nəːn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ để thắp cho sáng, làm bằng sáp, bằng mỡ có lõi bằng sợi.
    • Thắp nến trên bàn thờ.
  2. (Vật lý học) Đơn vị cũ của cường độ ánh sáng.
    • Bóng đèn 100 nến.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã quẹt một que diêm rồi thắp nến.Tom lit a match and then lit the candle with it.
  • Tại sao chúng ta không thắp vài cây nến nhỉ?Why don't we light some candles?
  • Tom đã thắp nến lên.Tom lit the candles.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nến" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh candle
🇨🇳 Tiếng Trung 蜡烛 là zhú
🇯🇵 Tiếng Nhật 蝋燭 ろうそく
🇹🇭 Tiếng Thái เทียน thian

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nến"

Cấu tạo âm tiết

nếnâm đầu n · vần ên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.