nên

Động từLiên từThành ngữ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ên

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [nen˧˧] · Sài Gòn [nəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cần làm.
    • Nên dậy sớm mà tập thể dục.
  2. Đáng.
    • Việc đó nên thực hiện ngay.
Liên từ
  1. Ra, thành.
    • Học sao cho nên người.
    • Vì lười nên dốt.
Thành ngữ
  1. Có danh vị, được nhiều người biết tiếng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh should · so · ought to · should; so, therefore · must · need
🇨🇳 Tiếng Trung 应该 yīng gāi · 最好 zuì hǎo · 必须
🇯🇵 Tiếng Nhật なければ · ならない · しなくてわ
🇰🇷 Tiếng Hàn 해야 · 한다
🇫🇷 Tiếng Pháp devoir · avoir besoin
🇩🇪 Tiếng Đức sollen
🇷🇺 Tiếng Nga следовать сле́довать
🇹🇭 Tiếng Thái จึง jueng · ควร khuan · สมควร sǒm-khuan · พึง phueng
🇮🇹 Tiếng Ý convenire
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha tener · que
🇳🇱 Tiếng Hà Lan behoren · moeten

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nên"

Cấu tạo âm tiết

nênâm đầu n · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.