Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nên chăng

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [nen˧˧ t͡ɕaŋ˧˧] · Sài Gòn [nəːn˧˧ caŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Có nên hay không.
    • Việc ấy nên chăng?

Cấu tạo âm tiết

nênâm đầu n · vần ên · thanh ngang
chăngâm đầu ch · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nên chăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.