Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm nên

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ nen˧˧] · Huế [laːm˦˩ nen˧˧] · Sài Gòn [laːm˨˩ nəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trở thành người có danh vọng.
  2. Trở thành.
    • Làm nên giàu có.

Câu ví dụ thêm

  • Mỗi thử thách tôi phải đối mặt góp phần làm nên con người tôi của mọi khi.Each new challenge I encounter contributes to the person I am every day.

"làm nên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to make; to achieve

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
nênâm đầu n · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm nên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.