"lên" hay "nên"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lên
Động từ
- Di chuyển đến một chỗ, một vị trí cao hơn, hay là được coi là cao hơn.
- Lên bờ.
- Di chuyển đến một vị trí ở phía trước.
- Lên hàng đầu.
- Tăng số lượng hay đạt một mức, một cấp cao hơn.
- Nước sông lên to.
- (Trẻ em) Đạt mức tuổi bao nhiêu đó (từ mười trở xuống).
- Mồ côi từ năm lên chín.
Giới từ
- Từ biểu thị hướng di chuyển đến một vị trí cao hơn hay ở phía trước.
- Lửa bốc lên.
- Từ biểu thị phạm vi hoạt động, tác động ở mặt trên của sự vật.
- Đặt lọ hoa lên bàn.
- Từ biểu thị hướng phát triển của hoạt động, tính chất từ ít đến nhiều, từ không đến có.
- Tăng lên.
Thán từ
- (Thường ở cuối câu hoặc cuối đoạn câu). Từ biểu thị ý thúc giục, động viên.
- Nhanh lên!
Hay gặp trong: đi lên, nổi lên, nâng lên, lên mặt, trồi lên, nói lên, trở lên, lên án, lên lớp, lên râu
Xem đủ "lên" →nên
Động từ
- Cần làm.
- Nên dậy sớm mà tập thể dục.
- Đáng.
- Việc đó nên thực hiện ngay.
Liên từ
- Ra, thành.
- Học sao cho nên người.
Thành ngữ
- Có danh vị, được nhiều người biết tiếng.
Hay gặp trong: trở nên, làm nên, nên người, nên chăng, khi nên, cũng nên, nên nỗi, nên chi, nên thơ, nên danh
Xem đủ "nên" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.