nén

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛn˧˦] · Huế [nɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [nɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại củ nhỏ bằng chiếc đũa, màu trắng, dùng làm thuốc trị rắn.
    • Củ nén.
  2. Que, cây (hương).
    • Thắp mấy nén hương .
    • Nén hương đến trước.
    • Phật đài (Truyện Kiều)
  3. Đơn vị đo khối lượng bằng.
  4. Lạng ta (Ớ.
  5. Gam).
    • Nén tơ.
    • Nén bạc đâm toạc tờ giấy.
Động từ
  1. Đè, ép xuống.
    • Nén bánh chưng.
    • Nén cà.
    • Dưa nén.
  2. Kìm giữ tình cảm trong lòng.
    • Nén đau thương.
    • Nén giận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nén" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh compression
🇨🇳 Tiếng Trung 压缩 yā suō
🇯🇵 Tiếng Nhật 圧縮 あっしゅく
🇹🇭 Tiếng Thái อัด àt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nén"

Cấu tạo âm tiết

nénâm đầu n · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.