"lén" hay "nén"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lén
Tính từ
- I p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết.
- Lén đi một mình.
Động từ
- (Ph.; id.) . Lẻn.
Hay gặp trong: nghe lén
Xem đủ "lén" →nén
Danh từ
- Loại củ nhỏ bằng chiếc đũa, màu trắng, dùng làm thuốc trị rắn.
- Củ nén.
- Que, cây (hương).
- Thắp mấy nén hương .
- Đơn vị đo khối lượng bằng.
- Lạng ta (Ớ.
Động từ
- Đè, ép xuống.
- Nén bánh chưng.
- Kìm giữ tình cảm trong lòng.
- Nén đau thương.
Hay gặp trong: nén lòng
Xem đủ "nén" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.