"lén" hay "nén"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lén

Tính từ
  1. I p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết.
    • Lén đi một mình.
Động từ
  1. (Ph.; id.) . Lẻn.

Hay gặp trong: nghe lén

Xem đủ "lén" →

nén

Danh từ
  1. Loại củ nhỏ bằng chiếc đũa, màu trắng, dùng làm thuốc trị rắn.
    • Củ nén.
  2. Que, cây (hương).
    • Thắp mấy nén hương .
  3. Đơn vị đo khối lượng bằng.
  4. Lạng ta (Ớ.
Động từ
  1. Đè, ép xuống.
    • Nén bánh chưng.
  2. Kìm giữ tình cảm trong lòng.
    • Nén đau thương.

Hay gặp trong: nén lòng

Xem đủ "nén" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.