Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nên người

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [nen˧˧ ŋɨəj˨˩] · Huế [nen˧˧ ŋɨj˦˩] · Sài Gòn [nəːn˧˧ ŋɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thành người tốt.
    • Dạy cho nên người.

"nên người" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 出息 chū xī

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nênâm đầu n · vần ên · thanh ngang
ngườiâm đầu ng · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nên người" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.