𣜾
chửaNôm
chưaNôm
Chữ Nôm U+2373E
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chửa — Nôm. Chữ cùng âm "chửa" · âm tiết chửa
- chưa — Nôm. Chữ cùng âm "chưa" · âm tiết chưa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𣜾 theo lối Nôm
chưaTừ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra.chửa(Phụ nữ hoặc một số động vật giống cái) Có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng.
Chữ khác cũng đọc là "chửa"
Chữ khác cũng đọc là "chưa"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𣜾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𣜾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).