椚
munNôm
muồngNôm
mùnNôm
Chữ Nôm U+691A
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mun — Nôm. Chữ cùng âm "mun" · âm tiết mun
- muồng — Nôm. Chữ cùng âm "muồng" · âm tiết muồng
- mùn — Nôm. Chữ cùng âm "mùn" · âm tiết mùn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 椚 theo lối Nôm
munTro.mùnChất màu đen do các sinh vật đã nát ở trong đất biến thành.muồngTên chỉ một số loài cây hoang dại thuộc họ đậu, hoa đều, màu vàng, có khi trồng làm phân xanh, hạt dùng làm thuốc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a kind of oak used for charcoal
Giản thể và phồn thể
Chữ 椚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "muồng"
Chữ khác cũng đọc là "mùn"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 椚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 椚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).