mun
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [mun˧˧] · Sài Gòn [mʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tro.
- Lùi khoai trong mun nóng.
- Loài cây cùng họ với cây thị, gỗ màu đen, là một thứ gỗ rất quí.
- Có màu đen như gỗ mun.
- Mèo mun.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mun"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mun" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.