mùn
Phát âm (IPA): Hà Nội [mun˨˩] · Huế [mun˦˩] · Sài Gòn [mʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất màu đen do các sinh vật đã nát ở trong đất biến thành.
- Lấy mùn bón ruộng.
- Chất vụn nát.
- Mùn thớt.
- Mùn cưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mùn"
chất mùnLà một chất nhầy nhụa.Ba MùnĐảo ở vịnh Bắc Bộ thuộc tỉnh Quảng Ninh, cách đảo Trà Bản 3 km về phía đông bắc. Diện tích khoảng 18 km², có núi Cái Quýt (307 m). Cấu tạo chủ yếu bằng đá cát và đá sét. Rừng có nhiều khỉ. Khu bảo tồn rừng nhiệt đới.Mùn DiMột tên gọi khác của dân tộc Lô Lô.Dao Cóc MùnTên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Dao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.