mùn

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [mun˨˩] · Huế [mun˦˩] · Sài Gòn [mʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất màu đen do các sinh vật đã nát ở trong đất biến thành.
    • Lấy mùn bón ruộng.
  2. Chất vụn nát.
    • Mùn thớt.
    • Mùn cưa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mùn"

Cấu tạo âm tiết

mùnâm đầu m · vần un · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.