Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mùn" hay "mùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mùn

Danh từ
  1. Chất màu đen do các sinh vật đã nát ở trong đất biến thành.
    • Lấy mùn bón ruộng.
  2. Chất vụn nát.
    • Mùn thớt.

Hay gặp trong: chất mùn, ba mùn, mùn di

Xem đủ "mùn" →

mùng

Định nghĩa
  1. Màn chống muỗi.

Hay gặp trong: mùng quýnh, mịt mùng

Xem đủ "mùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.