mùng

Định nghĩa Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mʊwŋ͡m˨˩] · Huế [mʊwŋ͡m˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Màn chống muỗi.

Câu ví dụ

  • Năm học bắt đầu vào mùng mười tháng Tư.The school year begins on April tenth.
  • Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.I'd like to reserve a single room on June 3.
  • Tôi muốn đặt một phòng một người vào ngày mùng 3 tháng 6.I'd like to reserve a single room on June 3.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh (first days of month); net

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mùng"

Cấu tạo âm tiết

mùngâm đầu m · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.