mừng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mɨŋ˨˩] · Huế [mɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy vui sướng.
- Nửa mừng nửa sợ biết bao nhiêu tình (Nhị độ mai)
- Hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật.
- Mừng đám cưới.
- Điện mừng.
- tay (Tiếng Kinh)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mừng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | glad; to celebrate |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | お祝い おいわい |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mừng"
ăn mừngĂn uống, vui chơi nhân dịp có việc vui mừng.vui mừngLà một từ dùng để diễn tả cảnh xúc sung sướng, không buồn bãchúc mừngChúc nhân dịp vui mừng.chào mừngXem hoan nghênhchúc mừng sinh nhật.mừng rỡMừng, biểu hiện rõ ra trên nét mặt, cử chỉ.đồ mừngQuà tặng.mừng côngVui liên hoan nhân dịp thắng lợi.tay bắt mặt mừngTả cảnh gặp gỡ vui vẻ, mừng rỡ (thường do lâu ngày mới được gặp nhau)mừng tuổiMừng người khác thêm một tuổi nhân ngày tết.tin mừngTin cưới, tin có mang, có con, hoặc tin có lợi cho mình.reo mừngReo lên, tỏ sự vui mừng.mừng rơnRất mừng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.