mừng

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [mɨŋ˨˩] · Huế [mɨŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cảm thấy vui sướng.
    • Nửa mừng nửa sợ biết bao nhiêu tình (Nhị độ mai)
Động từ
  1. Hoan nghênh, tỏ vẻ chia niềm vui bằng lời nói hay lễ vật.
    • Mừng đám cưới.
    • Điện mừng.
  2. tay (Tiếng Kinh)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh glad; to celebrate
🇯🇵 Tiếng Nhật お祝い おいわい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mừng"

Cấu tạo âm tiết

mừngâm đầu m · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.