Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chúc mừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ mɨŋ˨˩] · Huế [t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ mɨŋ˦˩] · Sài Gòn [cʊwk͡p̚˦˥ mɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chúc nhân dịp vui mừng.
    • Chúc mừng cô dâu chú rể.
    • Chúc mừng năm mới.
    • Chúc mừng thắng lợi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chúc mừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh congratulate · congratulations
🇨🇳 Tiếng Trung 祝贺 zhù hè · 庆祝 qìng zhù
🇯🇵 Tiếng Nhật 祝う いわう · お目出度う おめでとう · 慶ぶ よろこぶ
🇰🇷 Tiếng Hàn 축하하다 chukhahada · 축하 chukha
🇫🇷 Tiếng Pháp féliciter
🇩🇪 Tiếng Đức gratulieren
🇷🇺 Tiếng Nga поздравлять поздравля́ть · поздравить поздра́вить
🇮🇹 Tiếng Ý le congratulazioni · il complimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chúc mừng"

Cấu tạo âm tiết

chúcâm đầu ch · vần uc · thanh sắc
mừngâm đầu m · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chúc mừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.