chúc mừng sinh nhật

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ mɨŋ˨˩ sïŋ˧˧ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ mɨŋ˦˩ ʂɨn˧˧ ɲək̚˨˩ʔ] ~ [t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ mɨŋ˦˩ sɨn˧˧ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊwk͡p̚˦˥ mɨŋ˨˩ ʂɨn˧˧ ɲək̚˨˩˨] ~ [cʊwk͡p̚˦˥ mɨŋ˨˩ sɨn˧˧ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. .
    • Chúc mừng sinh nhật con gái yêu quý của bố nhé!

Câu ví dụ thêm

  • Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Happy birthday, Muiriel!
  • Chúc mừng sinh nhật, Tom.Happy birthday, Tom.
  • Chúng tôi đều chúc mừng sinh nhật bạn của chúng tôi.We all celebrated for our friend's birthday.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Ghép từ .

"chúc mừng sinh nhật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh happy birthday

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chúcâm đầu ch · vần uc · thanh sắc
mừngâm đầu m · vần ưng · thanh huyền
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "chúc mừng sinh nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.