mừng rơn

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Rất mừng.

Cấu tạo âm tiết

mừngâm đầu m · vần ưng · thanh huyền
rơnâm đầu r · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mừng rơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.