chào mừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˨˩ mɨŋ˨˩] · Huế [t͡ɕaːw˦˩ mɨŋ˦˩] · Sài Gòn [caːw˨˩ mɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem hoan nghênh

Câu ví dụ

  • Chào mừng đến với thế giới thật.Welcome to the real world!
  • Chào mừng bạn đến với Tatoeba.Welcome to Tatoeba!
  • Toàn bộ tập thể đều có mặt để chào mừng.The whole population turned out in welcome.

"chào mừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh welcome
🇨🇳 Tiếng Trung 欢迎 huān yíng
🇫🇷 Tiếng Pháp la bienvenue
🇩🇪 Tiếng Đức willkommen
🇷🇺 Tiếng Nga пожаловать пожа́ловать
🇮🇹 Tiếng Ý benvenuto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chàoâm đầu ch · vần ao · thanh huyền
mừngâm đầu m · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chào mừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.