ăn mừng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ mɨŋ˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ mɨŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ mɨŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn uống, vui chơi nhân dịp có việc vui mừng.
    • Mở tiệc ăn mừng chiến thắng.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi nghĩ chúng ta nên bắt đầu ăn mừng.I thought that we should start celebrating.
  • Tom không ăn mừng gì cả.Tom wasn't celebrating.
  • Bọn trẻ đang ăn mừng sinh nhật của cậu bé.The children are celebrating the boy's birthday.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ăn mừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh celebrate · celebration · to celebrate
🇨🇳 Tiếng Trung 庆祝 qìng zhù
🇯🇵 Tiếng Nhật 祝う いわう
🇫🇷 Tiếng Pháp fêter
🇩🇪 Tiếng Đức feiern
🇷🇺 Tiếng Nga праздновать пра́здновать · отпраздновать отпра́здновать
🇹🇭 Tiếng Thái ฉลอง chà-làwng
🇮🇹 Tiếng Ý festeggiare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
mừngâm đầu m · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ăn mừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.