cúng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˦] · Huế [kʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
- Cúng ông bà, tổ tiên.
- Mâm cơm cúng.
- Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
- Cúng ruộng cho nhà chùa.
- (Kng.) . Làm mất tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
- Có bao nhiêu tiền cúng hết vào sòng bạc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cúng"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cúng"
thờ cúngThờ bằng lễ nghi, cúng vái.ấm cúngCó cảm giác thoải mái, dịu êm và rất dễ chịu trong ý nghĩ, tình cảm trước một hiện thực nào đó.ngũ cúngLùn và có chân tay ngắn.cúng báiCúng tổ tiên, thần thánh (nói khái quát)cúng giỗCúng vào ngày giỗ (nói khái quát)cúng quảicúng tổ tiên (nói khái quát).cúng cáoCúng vào hôm trước ngày giỗ chính một ngày.cúng dườngCông đức các lễ vật như thức ăn, hoa, hương, nhang đèn, kinh sách, giáo thuyết dâng lên các chư Phật, chư Bồ Tát để tỏ lòng biết ơn.phụng cúngCúng bái nói chung.cầu cúngCúng để xin thần linh ban cho điều mong muốn, hoặc để xin cho linh hồn người chết được siêu thoát.tên cúng cơmTên thật, gọi ra để khấn khi cúng giỗ.cúng lễxem cúng báicúng điếu(Ít dùng) .cúng quảyxem cúng quảicúng tiếnDâng lễ vật hoặc đóng góp tiền của cho nhà chùa hoặc tổ chức tôn giáo.cúng tếCúng bái và tế lễ (nói khái quát)thầy cúngNgười làm nghề cúng bái cho người ta (cũ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.