Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cúng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwŋ͡m˧˦] · Huế [kʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
    • Cúng ông bà, tổ tiên.
    • Mâm cơm cúng.
  2. Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
    • Cúng ruộng cho nhà chùa.
  3. (Kng.) . Làm mất tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
    • Có bao nhiêu tiền cúng hết vào sòng bạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cúng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cúng"

Cấu tạo âm tiết

cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.