cúng điếu

Động từ
Động từ
  1. (Ít dùng) .

Cấu tạo âm tiết

cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc
điếuâm đầu đ · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cúng điếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.