cưng

Động từDanh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ưng

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nâng niu, chăm sóc từng li từng tí do hết sức yêu quý.
    • được cha mẹ cưng
    • con cưng
Danh từ
  1. từ dùng để gọi người mà mình yêu quý, thường là còn trẻ, một cách thân thiết.
    • ngoan đi cưng!
    • đợi anh chút nghe cưng!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cưng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dear · sweetheart · darling · darling; to pamper
🇫🇷 Tiếng Pháp le chéri · le chou · la cocotte
🇩🇪 Tiếng Đức der Schatz · der Liebling
🇷🇺 Tiếng Nga милая ми́лая · детка де́тка · солнышко со́лнышко
🇮🇹 Tiếng Ý il tesoro · la dolcezza · piccolino · il cocco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cưng"

Cấu tạo âm tiết

cưngâm đầu c · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.