Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cưng chiều

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨŋ˧˧ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [kɨŋ˧˧ t͡ɕiw˦˩] · Sài Gòn [kɨŋ˧˧ ciw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đối xử với ai hoặc vật gì bằng sự yêu thương, nuông chiều và chiều chuộng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"cưng chiều" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 疼爱 téng ài
🇯🇵 Tiếng Nhật かわいがる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cưngâm đầu c · vần ưng · thanh ngang
chiềuâm đầu ch · vần iêu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cưng chiều" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.