ấm cúng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔəm˧˦ kʊwŋ͡m˧˦] · Huế [ʔəm˦˧˥ kʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [ʔəm˦˥ kʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cảm giác thoải mái, dịu êm và rất dễ chịu trong ý nghĩ, tình cảm trước một hiện thực nào đó.
    • Gian phòng ấm cúng.
    • Gia đình ấm cúng, hạnh phúc.

"ấm cúng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coziness · cozy
🇩🇪 Tiếng Đức gemütlich

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ấmâm đầu (không) · vần âm · thanh sắc
cúngâm đầu c · vần ung · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ấm cúng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.